Dự báo Thời tiết Tham Đôn - Mỹ Xuyên
mây đen u ám
- Độ ẩm 95%
- Điểm ngưng 24°
- Gió 1.83 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tham Đôn - Mỹ Xuyên 48 giờ tới
24.6° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
93 %
mây đen u ám
24.5° / 25.4°
94 %
mây đen u ám
24.6° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
95 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
24.3° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
25° / 25.8°
91 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
26.6° / 27.4°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
77 %
mưa nhẹ
28° / 30.2°
81 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.7°
74 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.6°
79 %
mưa vừa
25.6° / 26.6°
88 %
mưa vừa
25.1° / 26.8°
89 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.5°
89 %
mây đen u ám
24° / 26°
91 %
mây đen u ám
24.4° / 25.8°
90 %
mây đen u ám
24.1° / 25.3°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
92 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
93 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
93 %
mây đen u ám
24.7° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
93 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
92 %
mây đen u ám
24.3° / 24.9°
92 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
93 %
mây đen u ám
24.4° / 25°
92 %
mây đen u ám
26° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
79 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.5°
76 %
mưa nhẹ
29° / 33.7°
75 %
mưa nhẹ
26.7° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.3°
83 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
25.9° / 25.9°
91 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
91 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tham Đôn - Mỹ Xuyên những ngày tới
24.5° / 26.6°
26.6 mm
24.5° / 30°
4.4 mm
25° / 29.7°
2.1 mm
24.9° / 30.1°
7.5 mm
24.5° / 32.1°
12.5 mm
25.5° / 34°
1.5 mm
25.3° / 31.4°
12.7 mm
24.8° / 28.5°
57.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tham Đôn - Mỹ Xuyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tham Đôn - Mỹ Xuyên
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
103.08
0.82
0
0.78
43.25
0.94
2.17
0.94