Dự báo Thời tiết Thạnh Quới - Mỹ Xuyên
mây thưa
- Độ ẩm 87.1%
- Điểm ngưng 25.9°
- Gió 2.58 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Thạnh Quới - Mỹ Xuyên 48 giờ tới
27.5° / 31.5°
87 %
mây thưa
27.2° / 31.5°
88 %
mây thưa
27.2° / 27.2°
88 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 30.7°
89 %
bầu trời quang đãng
26.4° / 27.4°
88 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 30°
87 %
bầu trời quang đãng
27° / 30°
87 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 33.5°
84 %
bầu trời quang đãng
29.4° / 33.6°
75 %
mây thưa
30.5° / 34.7°
67 %
mây thưa
31° / 34.7°
62 %
bầu trời quang đãng
31.6° / 35.2°
59 %
bầu trời quang đãng
32.7° / 37.9°
58 %
mây thưa
32.4° / 36.4°
58 %
mưa nhẹ
31.1° / 35.7°
59 %
mây cụm
31.7° / 36°
61 %
mây rải rác
31.3° / 37.9°
68 %
mây rải rác
29.5° / 34.1°
76 %
mây rải rác
28.1° / 33.1°
81 %
mây cụm
28.3° / 32.4°
84 %
mây cụm
28.2° / 32.6°
86 %
mây thưa
26.2° / 26.1°
87 %
mây thưa
27° / 26°
88 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.4°
90 %
mây thưa
25.4° / 26.1°
92 %
mây thưa
25.4° / 26.6°
93 %
mây rải rác
25° / 26°
93 %
mây rải rác
25.3° / 26.5°
93 %
mây rải rác
26° / 26.6°
93 %
mây rải rác
25° / 26°
92 %
mây rải rác
25° / 26.9°
90 %
mây rải rác
27.6° / 27°
85 %
mưa nhẹ
28.1° / 32.9°
76 %
mây thưa
31° / 34.1°
69 %
bầu trời quang đãng
31.7° / 36.7°
63 %
mây thưa
32.8° / 36.9°
59 %
mây thưa
32.6° / 36.8°
57 %
mây thưa
33° / 36.8°
57 %
mây thưa
31.8° / 35.9°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 35.8°
62 %
mây đen u ám
30.1° / 34.2°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 31.6°
76 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 29.5°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 27°
78 %
mây đen u ám
27.5° / 27.6°
78 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Thạnh Quới - Mỹ Xuyên những ngày tới
26.1° / 32.1°
0.9 mm
25.6° / 32.1°
0 mm
26° / 32.2°
4.3 mm
25.9° / 31.3°
6.6 mm
23.9° / 29°
15 mm
24.7° / 25.9°
63.1 mm
24.9° / 29.1°
3.5 mm
24.5° / 31.7°
10.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Thạnh Quới - Mỹ Xuyên những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Thạnh Quới - Mỹ Xuyên
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
123.95
0.25
0
1.36
61.32
4.33
7.51
0.71