Dự báo Thời tiết An Khánh - Đại Từ
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 73.4%
- Điểm ngưng 18.3°
- Gió 2.32 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết An Khánh - Đại Từ 48 giờ tới
24.6° / 25°
72 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.8°
73 %
bầu trời quang đãng
24.2° / 24.8°
74 %
bầu trời quang đãng
23.6° / 24.1°
75 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 23.5°
76 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 23.7°
77 %
mây thưa
22.5° / 22.8°
79 %
mây thưa
22.2° / 22.4°
80 %
mây thưa
22.5° / 22.5°
80 %
mây thưa
21.1° / 22.7°
82 %
mây thưa
23.2° / 23.2°
80 %
mây thưa
25.7° / 26.1°
69 %
mây thưa
27° / 29.9°
60 %
mây thưa
29.8° / 30.7°
54 %
mây thưa
32° / 32°
49 %
mây rải rác
32.1° / 33.7°
45 %
mây cụm
33.3° / 34.1°
43 %
mây cụm
33.7° / 34.1°
42 %
mây đen u ám
33.3° / 34.9°
42 %
mây đen u ám
33.8° / 34.3°
46 %
mây đen u ám
31.7° / 34.3°
58 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
66 %
mây cụm
26.3° / 26.2°
67 %
mây đen u ám
25.5° / 26.4°
68 %
mây đen u ám
25.9° / 25.1°
68 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
69 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
70 %
mây đen u ám
24° / 24.2°
73 %
mây đen u ám
24.1° / 24.3°
74 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
76 %
mây đen u ám
24° / 24.3°
76 %
mây đen u ám
23.5° / 23.7°
77 %
mây đen u ám
23.7° / 23.8°
78 %
mây đen u ám
23.2° / 23.4°
78 %
mây đen u ám
23.1° / 24.5°
79 %
mây đen u ám
23.9° / 24.9°
78 %
mây đen u ám
24.4° / 24.9°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 28.3°
67 %
mây đen u ám
28.9° / 29°
64 %
mây đen u ám
28.5° / 31.7°
69 %
mưa nhẹ
30° / 33.2°
58 %
mây đen u ám
27° / 26°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
77 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.4°
79 %
mưa nhẹ
26° / 26.3°
84 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.6°
86 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.2°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết An Khánh - Đại Từ những ngày tới
22.7° / 31.7°
2.4 mm
21.2° / 33.2°
0 mm
23.9° / 30.7°
3.4 mm
22.7° / 25.6°
18.8 mm
23.2° / 24.9°
8.9 mm
23.9° / 29.1°
5.3 mm
24.3° / 30.3°
14.8 mm
24.9° / 32.4°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa An Khánh - Đại Từ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại An Khánh - Đại Từ
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
656.51
5.51
0
16.43
38.74
63.97
71.43
7.44