Dự báo Thời tiết Quân Chu - Đại Từ
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 74.7%
- Điểm ngưng 19.6°
- Gió 1.95 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Quân Chu - Đại Từ 48 giờ tới
24.3° / 25.6°
73 %
bầu trời quang đãng
24.1° / 24.3°
74 %
bầu trời quang đãng
25° / 24.6°
75 %
bầu trời quang đãng
24.8° / 24.9°
76 %
bầu trời quang đãng
23° / 24.3°
77 %
bầu trời quang đãng
23.5° / 23.6°
78 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23°
79 %
mây thưa
22.1° / 22.4°
79 %
mây thưa
22.4° / 22.8°
80 %
mây thưa
22° / 22.2°
80 %
mây thưa
22° / 22.7°
82 %
mây thưa
23° / 23.8°
80 %
mây thưa
25.9° / 26.8°
69 %
mây thưa
27.4° / 29.7°
60 %
mây thưa
29.2° / 30.3°
54 %
mây thưa
32° / 32°
49 %
mây rải rác
33° / 33.3°
45 %
mây cụm
33.2° / 34.7°
43 %
mây cụm
33.8° / 34.9°
42 %
mây đen u ám
33.9° / 34.4°
42 %
mây đen u ám
33.4° / 34.5°
46 %
mây đen u ám
31.2° / 34.9°
58 %
mây đen u ám
27.2° / 29.1°
66 %
mây cụm
26.9° / 27°
67 %
mây đen u ám
25.9° / 27°
68 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
68 %
mây đen u ám
25.7° / 25°
69 %
mây đen u ám
24° / 25.6°
70 %
mây đen u ám
24.1° / 24.1°
73 %
mây đen u ám
24.9° / 24.4°
74 %
mây đen u ám
23.2° / 24.5°
76 %
mây đen u ám
23.3° / 24.9°
76 %
mây đen u ám
23.4° / 23.2°
77 %
mây đen u ám
23.2° / 23.3°
78 %
mây đen u ám
24° / 23.7°
78 %
mây đen u ám
23.4° / 24.5°
79 %
mây đen u ám
23.1° / 24.9°
78 %
mây đen u ám
24.9° / 24.1°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 29°
67 %
mây đen u ám
28° / 29°
64 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
69 %
mưa nhẹ
30.6° / 33.7°
58 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
72 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
77 %
mưa nhẹ
26.9° / 27°
79 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
25.3° / 25.1°
86 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Quân Chu - Đại Từ những ngày tới
22.9° / 31.3°
2.1 mm
21.9° / 33.6°
0 mm
23.6° / 30.2°
3.7 mm
22.1° / 25.6°
18.2 mm
23.3° / 24.3°
8.1 mm
23.8° / 29.1°
5.1 mm
24.9° / 30.1°
14.8 mm
24.4° / 33°
4.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Quân Chu - Đại Từ những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Quân Chu - Đại Từ
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
656.61
5.21
0
16.93
38.34
63.87
71.43
7.24