Dự báo Thời tiết Mỹ Bằng - Yên Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 76.7%
- Điểm ngưng 23.6°
- Gió 0.22 m/s
- UV 0.5
Dự báo thời tiết Mỹ Bằng - Yên Sơn 48 giờ tới
27.6° / 30.8°
74 %
mây đen u ám
27° / 30.7°
76 %
mây đen u ám
27° / 29.4°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
78 %
mây đen u ám
25.8° / 26.1°
81 %
mây rải rác
24.3° / 24.8°
84 %
mây thưa
22.3° / 23°
88 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22°
89 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 22°
90 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22.6°
91 %
bầu trời quang đãng
21.2° / 21.6°
92 %
bầu trời quang đãng
21.9° / 21°
92 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21°
92 %
mây thưa
20° / 21°
91 %
mây thưa
20.4° / 20.3°
90 %
mây thưa
22° / 22.7°
80 %
bầu trời quang đãng
25.1° / 25.5°
67 %
bầu trời quang đãng
28.5° / 29.1°
57 %
bầu trời quang đãng
30.2° / 31.7°
50 %
bầu trời quang đãng
32° / 32.9°
45 %
bầu trời quang đãng
33.9° / 35°
40 %
mây thưa
34.7° / 35.1°
37 %
mây rải rác
34.6° / 35.4°
36 %
mây đen u ám
34° / 34.4°
37 %
mây cụm
33.9° / 34.9°
43 %
mây cụm
31° / 33°
60 %
mây cụm
27.9° / 28.9°
66 %
mây cụm
26° / 26°
68 %
mây cụm
25.1° / 26.1°
71 %
mây đen u ám
24.6° / 25.5°
75 %
mây đen u ám
24.6° / 24.3°
78 %
mây đen u ám
23.8° / 24.1°
81 %
mây cụm
23.1° / 23.7°
83 %
mây cụm
23° / 23.6°
84 %
mây cụm
22.4° / 23.2°
85 %
mây rải rác
22.3° / 22°
86 %
mây cụm
21.9° / 22°
87 %
mây cụm
21.9° / 22.8°
88 %
mây cụm
21.6° / 22.1°
88 %
mây cụm
24° / 24.5°
80 %
mây cụm
24° / 25.2°
75 %
mây đen u ám
25° / 26°
79 %
mây đen u ám
25.9° / 26°
75 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
28.8° / 30.5°
63 %
mưa nhẹ
29° / 31.5°
66 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
57 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Mỹ Bằng - Yên Sơn những ngày tới
22.8° / 33°
5.7 mm
21° / 34.1°
0 mm
21.3° / 30.8°
0.5 mm
22.3° / 23.2°
9 mm
22.5° / 23°
14.3 mm
22.7° / 30.7°
5.2 mm
23.8° / 28.7°
10.9 mm
23.7° / 29.5°
17 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Mỹ Bằng - Yên Sơn những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Mỹ Bằng - Yên Sơn
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
301.39
0.83
0.57
1.9
89.92
26.81
27.59
1.62