Dự báo Thời tiết Liên Hòa - Lập Thạch
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 72.5%
- Điểm ngưng 21.5°
- Gió 2.44 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Liên Hòa - Lập Thạch 48 giờ tới
27.4° / 28.4°
71 %
mây thưa
27.2° / 29.7°
72 %
bầu trời quang đãng
27.1° / 27.3°
72 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.5°
72 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.4°
74 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 25°
76 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 25°
80 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 24.2°
80 %
mây thưa
23.7° / 23.3°
81 %
mây thưa
23.4° / 23.7°
82 %
bầu trời quang đãng
22.9° / 23.3°
83 %
mây thưa
22.4° / 22.2°
84 %
mây thưa
24.1° / 25°
81 %
mây thưa
26.2° / 26.6°
72 %
mây rải rác
28.7° / 29.2°
62 %
mây rải rác
29.4° / 31.5°
55 %
mây thưa
30.8° / 32.2°
51 %
mây rải rác
31.5° / 33.9°
48 %
mây rải rác
32.7° / 34.8°
46 %
mây rải rác
32.6° / 34.8°
45 %
mây cụm
32.6° / 34.1°
44 %
mây cụm
32.9° / 34.1°
45 %
mây cụm
32.1° / 35.3°
57 %
mây cụm
29.8° / 30.9°
61 %
mây cụm
27.6° / 29.7°
64 %
mây cụm
26.7° / 27°
68 %
bầu trời quang đãng
26.1° / 26.4°
69 %
bầu trời quang đãng
26.7° / 26.8°
66 %
mây thưa
26.6° / 26.4°
67 %
mây rải rác
25° / 26.9°
68 %
mây rải rác
25.5° / 25°
69 %
mây rải rác
25.6° / 25°
71 %
mây rải rác
24.5° / 25.1°
72 %
mây cụm
25° / 24.7°
74 %
mây cụm
24.3° / 24.9°
74 %
mây cụm
24° / 24.7°
74 %
mây cụm
24.2° / 25.1°
76 %
mây cụm
25.2° / 26°
76 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
24.5° / 25.3°
83 %
mây đen u ám
26° / 27°
79 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
76 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
73 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
79 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.6°
83 %
mưa nhẹ
24° / 25°
86 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.4°
88 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.7°
90 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Liên Hòa - Lập Thạch những ngày tới
23.5° / 31.7°
4 mm
22.8° / 32.6°
0 mm
23.5° / 27.7°
3.3 mm
23.5° / 23.1°
40.6 mm
22.5° / 24.7°
46 mm
23.4° / 29.7°
7.5 mm
24.1° / 30.3°
10 mm
24° / 30.1°
26.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Liên Hòa - Lập Thạch những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Liên Hòa - Lập Thạch
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
409.53
2.4
0
5.37
54.1
40.1
41.92
2