Dự báo Thời tiết Tiên Lữ - Lập Thạch
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 68.2%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 2.4 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tiên Lữ - Lập Thạch 48 giờ tới
27.9° / 27°
69 %
bầu trời quang đãng
27.4° / 29°
68 %
bầu trời quang đãng
27.7° / 27.5°
68 %
bầu trời quang đãng
26.2° / 26.2°
69 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 26.6°
71 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 26°
74 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 23.2°
77 %
bầu trời quang đãng
23.7° / 23.1°
78 %
bầu trời quang đãng
22° / 23°
79 %
mây thưa
22.5° / 23.2°
79 %
mây thưa
22.5° / 22.3°
81 %
mây thưa
23° / 24.2°
80 %
mây rải rác
26.3° / 26.2°
70 %
mây rải rác
28.7° / 30°
62 %
mây rải rác
29.9° / 31.2°
54 %
mây thưa
30.8° / 32.5°
50 %
mây rải rác
31.1° / 33.5°
48 %
mây rải rác
32.7° / 33.1°
46 %
mây rải rác
32.6° / 35°
45 %
mây cụm
32.1° / 33°
44 %
mây cụm
32.9° / 33.9°
45 %
mây cụm
32.8° / 35.5°
56 %
mây cụm
29° / 30.4°
61 %
mây cụm
27.2° / 28.8°
65 %
mây cụm
26.6° / 26.8°
69 %
mây rải rác
26.6° / 27°
69 %
mây rải rác
26.3° / 26.5°
67 %
mây rải rác
26.7° / 26.2°
65 %
mây rải rác
25.9° / 26.6°
68 %
mây cụm
25.1° / 25.3°
70 %
mây cụm
25.7° / 26°
70 %
mây đen u ám
24.2° / 25.5°
72 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
73 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
74 %
mây đen u ám
23.8° / 25°
77 %
mây đen u ám
24.8° / 24.4°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25.9°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25.2°
79 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
65 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
58 %
mây đen u ám
28.5° / 30.4°
66 %
mây đen u ám
31.8° / 33.3°
51 %
mây đen u ám
32° / 33.3°
54 %
mây đen u ám
30.2° / 34°
58 %
mây đen u ám
27.7° / 29°
71 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
78 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.9°
81 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.4°
87 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Tiên Lữ - Lập Thạch những ngày tới
24° / 31.3°
3.7 mm
22.5° / 32.3°
0 mm
23.4° / 31.4°
3.1 mm
23.7° / 24.8°
16.1 mm
23° / 24.9°
13.3 mm
22.1° / 30.5°
5.4 mm
24.4° / 30°
21 mm
24° / 33°
8.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tiên Lữ - Lập Thạch những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tiên Lữ - Lập Thạch
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
453.3
1.87
0
6.49
44.24
52.66
57.11
2.02