Dự báo Thời tiết Giới Phiên - TP Yên Bái
mây rải rác
- Độ ẩm 76.8%
- Điểm ngưng 20.8°
- Gió 0.99 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Giới Phiên - TP Yên Bái 48 giờ tới
24.1° / 26°
76 %
mây rải rác
24.8° / 25.1°
77 %
mây rải rác
24.1° / 25.9°
77 %
mây rải rác
24.8° / 24.5°
77 %
mây thưa
23° / 25°
79 %
mây thưa
23.2° / 23.8°
81 %
bầu trời quang đãng
22.5° / 23.4°
83 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.2°
84 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.4°
81 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.5°
73 %
mây cụm
27.6° / 27.7°
67 %
mây cụm
29° / 29.9°
63 %
mây cụm
29.6° / 30.8°
58 %
mây cụm
29.4° / 31.9°
55 %
mây cụm
30.1° / 31.9°
53 %
mây cụm
30.1° / 31.3°
49 %
mây cụm
31.7° / 32.4°
46 %
mây đen u ám
31.8° / 32°
45 %
mây cụm
31.5° / 33.9°
57 %
mây cụm
28.1° / 30.5°
64 %
mây cụm
27.1° / 28°
66 %
mây cụm
26.5° / 26.3°
65 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
66 %
mây cụm
25.5° / 27°
69 %
mây cụm
25.2° / 25°
72 %
mây cụm
24.1° / 25.6°
73 %
mây cụm
25° / 25.2°
74 %
mây cụm
24.3° / 25.8°
75 %
mây đen u ám
24.6° / 24.9°
77 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°
78 %
mây đen u ám
23° / 24.2°
79 %
mây đen u ám
23.5° / 24.2°
80 %
mây đen u ám
24.5° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 29.3°
64 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
61 %
mây đen u ám
29.5° / 31.4°
62 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°
63 %
mây đen u ám
30.7° / 32.2°
57 %
mây đen u ám
32.1° / 33.9°
47 %
mây đen u ám
32.1° / 34.8°
44 %
mây đen u ám
30.5° / 32.3°
59 %
mây đen u ám
29.6° / 31.2°
63 %
mây đen u ám
28.8° / 30.7°
66 %
mây đen u ám
27.2° / 29.6°
68 %
mây đen u ám
27.7° / 28.2°
69 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
69 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
71 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Giới Phiên - TP Yên Bái những ngày tới
23.6° / 30.1°
10 mm
22.5° / 31.5°
0 mm
23.9° / 32.5°
0 mm
23.1° / 27°
15 mm
23.1° / 24.3°
7.2 mm
23.2° / 30.9°
5.5 mm
24.6° / 28.4°
22.9 mm
24.4° / 31.4°
7.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Giới Phiên - TP Yên Bái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Giới Phiên - TP Yên Bái
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
341.83
1.68
0
2.07
48.45
35.93
37.5
1.37