Dự báo Thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái
mây rải rác
- Độ ẩm 77.1%
- Điểm ngưng 20.6°
- Gió 0.71 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái 48 giờ tới
24.1° / 25°
77 %
mây rải rác
24.2° / 24.1°
77 %
mây rải rác
24° / 24.9°
77 %
mây rải rác
24.6° / 24.2°
78 %
mây thưa
23° / 24.4°
81 %
mây thưa
22.3° / 23.1°
83 %
bầu trời quang đãng
22° / 23.3°
84 %
bầu trời quang đãng
23° / 24.5°
81 %
bầu trời quang đãng
25.5° / 27°
73 %
mây cụm
27.5° / 27.9°
67 %
mây cụm
28.2° / 29.2°
63 %
mây cụm
29.9° / 31°
58 %
mây cụm
29.2° / 31°
55 %
mây cụm
30° / 31.6°
53 %
mây cụm
31° / 31.7°
49 %
mây cụm
31.3° / 32.8°
46 %
mây đen u ám
31.9° / 32.8°
45 %
mây cụm
31.4° / 33.2°
57 %
mây cụm
28.9° / 30.2°
64 %
mây cụm
27.2° / 28.6°
66 %
mây cụm
26.3° / 26.9°
65 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
66 %
mây cụm
25.1° / 26.6°
69 %
mây cụm
25.5° / 25.6°
72 %
mây cụm
24.4° / 25.6°
73 %
mây cụm
24.5° / 25.5°
74 %
mây cụm
24.6° / 26°
75 %
mây đen u ám
24.3° / 24.5°
77 %
mây đen u ám
23.2° / 24.3°
78 %
mây đen u ám
23.1° / 24.1°
79 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°
80 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 29.3°
64 %
mây đen u ám
30° / 31°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 31.4°
62 %
mây đen u ám
29.7° / 31.2°
63 %
mây đen u ám
30.1° / 32.7°
57 %
mây đen u ám
32° / 33°
47 %
mây đen u ám
32.3° / 35°
44 %
mây đen u ám
30.2° / 32°
59 %
mây đen u ám
30° / 31.1°
63 %
mây đen u ám
28.5° / 30.7°
66 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
68 %
mây đen u ám
27.4° / 28.7°
69 %
mây đen u ám
27.2° / 28.9°
69 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
71 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
22.4° / 31.5°
0 mm
23.9° / 32°
0 mm
23.6° / 26.4°
14.4 mm
23.1° / 24.9°
7.9 mm
24° / 30.3°
5.5 mm
25° / 28.9°
22.9 mm
24.2° / 31.2°
7.2 mm
24.7° / 32°
1.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thịnh - TP Yên Bái những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Tân Thịnh - TP Yên Bái
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
339.93
1.59
0
2.66
39.76
36.73
39.14
1.12