Dự báo Thời tiết Linh Phú - Chiêm Hóa
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 84.4%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 0.61 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Linh Phú - Chiêm Hóa 48 giờ tới
24° / 24.6°
83 %
mây thưa
23.2° / 24.8°
84 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 24.9°
85 %
bầu trời quang đãng
24° / 24.4°
86 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24°
87 %
bầu trời quang đãng
23° / 24°
89 %
bầu trời quang đãng
22° / 23°
91 %
bầu trời quang đãng
21.7° / 22°
92 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 21.1°
92 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 22°
92 %
mây thưa
20.6° / 20.7°
91 %
mây thưa
20.8° / 20.5°
90 %
mây thưa
22.3° / 23°
80 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.5°
67 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 29.1°
57 %
bầu trời quang đãng
30.9° / 31.1°
50 %
bầu trời quang đãng
32° / 32.5°
45 %
bầu trời quang đãng
33.3° / 34.6°
40 %
mây thưa
34.1° / 35.5°
37 %
mây rải rác
34.8° / 36°
36 %
mây đen u ám
35° / 34.4°
37 %
mây cụm
33.4° / 34.7°
43 %
mây cụm
30.8° / 32.4°
60 %
mây cụm
27.2° / 28°
66 %
mây cụm
27° / 27°
68 %
mây cụm
25.6° / 26.1°
71 %
mây đen u ám
24.3° / 25.2°
75 %
mây đen u ám
24.7° / 24.4°
78 %
mây đen u ám
23.5° / 24.4°
81 %
mây cụm
23.8° / 23.5°
83 %
mây cụm
22.5° / 23.8°
84 %
mây cụm
22.5° / 23.9°
85 %
mây rải rác
23° / 22.6°
86 %
mây cụm
21.1° / 22.5°
87 %
mây cụm
21.3° / 22.1°
88 %
mây cụm
21° / 22.5°
88 %
mây cụm
24° / 24.8°
80 %
mây cụm
24.4° / 25.8°
75 %
mây đen u ám
24.9° / 25.1°
79 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
72 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 30°
63 %
mưa nhẹ
28° / 31°
66 %
mây đen u ám
30.9° / 33°
57 %
mây đen u ám
28.6° / 31.7°
69 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
80 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Linh Phú - Chiêm Hóa những ngày tới
22.8° / 32.6°
5 mm
20.9° / 34.2°
0 mm
21.1° / 30°
0.5 mm
22.4° / 23.1°
8.9 mm
22.6° / 23.4°
14.9 mm
22.6° / 30.9°
5.9 mm
23.2° / 28.6°
10.4 mm
23.7° / 29.3°
16.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Linh Phú - Chiêm Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Linh Phú - Chiêm Hóa
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
401.55
1.83
0
5.38
61.48
34.4
37.52
1.86