Dự báo Thời tiết Trung Hà - Chiêm Hóa
mưa nhẹ
- Độ ẩm 66%
- Điểm ngưng 21.3°
- Gió 1.56 m/s
- UV 8.74
Dự báo thời tiết Trung Hà - Chiêm Hóa 48 giờ tới
29° / 31.9°
62 %
mưa nhẹ
29° / 30.4°
66 %
mưa nhẹ
28.2° / 30.1°
67 %
mây cụm
28.9° / 31°
64 %
mây cụm
29.6° / 31.5°
63 %
mây cụm
28.4° / 30.3°
73 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 25.6°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 25.3°
83 %
mây rải rác
23.7° / 24.5°
87 %
mây thưa
22° / 23.2°
89 %
bầu trời quang đãng
22.1° / 22.6°
90 %
bầu trời quang đãng
22.3° / 22.8°
91 %
bầu trời quang đãng
21° / 23°
92 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.3°
93 %
mây thưa
20.1° / 21.6°
94 %
mây thưa
20.8° / 22°
94 %
mây thưa
20.9° / 21°
93 %
mây thưa
20° / 20.4°
93 %
mây thưa
22.1° / 22.7°
84 %
mây thưa
25.4° / 25.8°
69 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.8°
58 %
bầu trời quang đãng
30.8° / 31°
50 %
bầu trời quang đãng
32.1° / 33.4°
44 %
mây thưa
34° / 34.4°
40 %
mây rải rác
34.6° / 34.5°
37 %
mây rải rác
34.8° / 34°
36 %
mây đen u ám
33.5° / 34.1°
38 %
mây đen u ám
33.1° / 35°
40 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
57 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
66 %
mây đen u ám
25.5° / 25.8°
70 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
73 %
mây đen u ám
24.6° / 24.6°
76 %
mây cụm
23.8° / 24.6°
78 %
mây cụm
23° / 23.9°
80 %
mây cụm
22.6° / 23.6°
82 %
mây cụm
22.6° / 22.5°
84 %
mây cụm
22.6° / 22.6°
86 %
mây cụm
21.9° / 22.9°
87 %
mây rải rác
21.5° / 22.6°
88 %
mây rải rác
21.4° / 21.9°
88 %
mây rải rác
21.5° / 22°
88 %
mây rải rác
24° / 23.9°
80 %
mây rải rác
26.8° / 26.4°
67 %
mây thưa
28.2° / 29.3°
59 %
mây rải rác
27.7° / 27.9°
69 %
mây cụm
26° / 26.5°
75 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Trung Hà - Chiêm Hóa những ngày tới
22.6° / 29.1°
5.4 mm
20° / 34.2°
0 mm
21.9° / 28°
1.4 mm
22.8° / 24.5°
7 mm
22.9° / 25.3°
5.5 mm
22° / 31°
1.7 mm
23.9° / 28.6°
19.1 mm
23.9° / 33.6°
5.1 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Trung Hà - Chiêm Hóa những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Trung Hà - Chiêm Hóa
Khá
Chất lượng không khí chấp nhận được. Một số ít người nhạy cảm có thể gặp các triệu chứng nhẹ như ho hoặc kích ứng cổ họng.
294.2
0.68
0.43
1.18
81.23
23.52
24.28
1.51