Dự báo Thời tiết Cao Chương - Trùng Khánh
mây cụm
- Độ ẩm 53.8%
- Điểm ngưng 18.3°
- Gió 2.73 m/s
- UV 4.09
Dự báo thời tiết Cao Chương - Trùng Khánh 48 giờ tới
29.8° / 30.9°
52 %
mây cụm
30° / 30.4°
53 %
mây cụm
30° / 30.8°
54 %
mây cụm
28.7° / 31°
57 %
mây rải rác
27.2° / 28°
65 %
mây rải rác
26° / 25.2°
74 %
mây rải rác
22.9° / 22.5°
85 %
mây rải rác
21.7° / 23°
87 %
bầu trời quang đãng
21.5° / 22.7°
87 %
bầu trời quang đãng
21.1° / 21.9°
87 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.7°
88 %
bầu trời quang đãng
20.3° / 21.2°
88 %
bầu trời quang đãng
21° / 20.2°
88 %
mây thưa
20° / 20.6°
87 %
mây cụm
20.1° / 20°
87 %
mây rải rác
20.6° / 20.2°
87 %
mây rải rác
20.2° / 20°
87 %
mây rải rác
20.3° / 21°
88 %
mây thưa
22.4° / 22.8°
80 %
mây thưa
25.3° / 25.7°
69 %
bầu trời quang đãng
28° / 28.6°
60 %
bầu trời quang đãng
28.6° / 29.2°
54 %
mây thưa
29.1° / 30.5°
51 %
mây rải rác
30.4° / 31.3°
48 %
mây rải rác
32° / 32.1°
46 %
mây rải rác
31.4° / 32.3°
46 %
mây đen u ám
30.2° / 31°
56 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
63 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
25.4° / 25.2°
77 %
mây đen u ám
23.8° / 24.8°
81 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°
83 %
mây cụm
22.5° / 24°
83 %
mây cụm
22.7° / 22.8°
83 %
mây rải rác
23° / 22.2°
83 %
mây rải rác
21.8° / 22.4°
84 %
mây cụm
22° / 22.9°
84 %
mây cụm
21.1° / 21.6°
84 %
mây cụm
21.1° / 21.1°
85 %
mây cụm
22° / 21.8°
85 %
mây rải rác
21.9° / 21.3°
84 %
mây rải rác
21.5° / 23°
84 %
mây rải rác
23.3° / 24.6°
79 %
mây rải rác
26.5° / 26.8°
70 %
mây cụm
27.6° / 29.8°
62 %
mây cụm
27.8° / 29.7°
63 %
mây đen u ám
27° / 29.8°
64 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Cao Chương - Trùng Khánh những ngày tới
20.3° / 29°
0.2 mm
20.6° / 32°
0 mm
22° / 27.6°
1.6 mm
21.6° / 26.9°
20.1 mm
22.2° / 24°
24.1 mm
22.8° / 26.4°
8.8 mm
23.2° / 27.6°
19.7 mm
22.5° / 31.3°
1.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Cao Chương - Trùng Khánh những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Cao Chương - Trùng Khánh
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
359.13
3.61
1.02
3.13
87.09
42.44
45.84
3.65