Dự báo Thời tiết Phường Hoà Chung - TP Cao Bằng
mây rải rác
- Độ ẩm 70.8%
- Điểm ngưng 20.7°
- Gió 2.14 m/s
- UV 0.27
Dự báo thời tiết Phường Hoà Chung - TP Cao Bằng 48 giờ tới
27.1° / 28°
68 %
mây rải rác
26.3° / 26.9°
70 %
mây rải rác
27° / 26.1°
73 %
mây rải rác
25.1° / 25.4°
76 %
mây rải rác
23.4° / 24.5°
80 %
mây thưa
22° / 23.6°
84 %
mây thưa
21° / 21°
87 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21.1°
88 %
bầu trời quang đãng
20.1° / 21°
88 %
bầu trời quang đãng
20° / 20.3°
88 %
mây thưa
20.6° / 21°
87 %
mây cụm
21° / 20.7°
87 %
mây rải rác
21° / 20.7°
87 %
mây rải rác
20.2° / 20.4°
87 %
mây rải rác
20.8° / 20.6°
88 %
mây thưa
22° / 23°
80 %
mây thưa
25.6° / 25°
69 %
bầu trời quang đãng
28° / 28.4°
60 %
bầu trời quang đãng
28.3° / 29.8°
54 %
mây thưa
29.7° / 30.9°
51 %
mây rải rác
30° / 31.9°
48 %
mây rải rác
31.5° / 32.6°
46 %
mây rải rác
31.3° / 32.2°
46 %
mây đen u ám
30.9° / 31.4°
56 %
mây đen u ám
28.3° / 30°
63 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
77 %
mây đen u ám
23.4° / 24.6°
81 %
mây đen u ám
23.3° / 23.9°
83 %
mây cụm
22.9° / 23.2°
83 %
mây cụm
22.2° / 22.8°
83 %
mây rải rác
22.7° / 22.5°
83 %
mây rải rác
21.9° / 23°
84 %
mây cụm
21.1° / 22.6°
84 %
mây cụm
21.8° / 21°
84 %
mây cụm
21.4° / 21.2°
85 %
mây cụm
21.3° / 21.7°
85 %
mây rải rác
21.7° / 21.2°
84 %
mây rải rác
21.6° / 22.6°
84 %
mây rải rác
23.7° / 24°
79 %
mây rải rác
26.1° / 26°
68 %
mây rải rác
28.4° / 30.8°
60 %
mây rải rác
29.5° / 30.3°
59 %
mây cụm
28.2° / 30.5°
63 %
mây cụm
27.3° / 30°
68 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.5°
70 %
mây cụm
25.2° / 25.5°
79 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
82 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hoà Chung - TP Cao Bằng những ngày tới
20.9° / 30°
0.6 mm
20.8° / 31.9°
0 mm
21° / 29.2°
0 mm
22.5° / 23.9°
13.1 mm
22.6° / 23.1°
13.2 mm
23° / 27°
6.8 mm
22.6° / 31°
1 mm
22.5° / 31.9°
5.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoà Chung - TP Cao Bằng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Hoà Chung - TP Cao Bằng
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
424.32
5.12
1.06
8.77
67.82
37.7
43
3.6