Dự báo Thời tiết Phường Sông Hiến - TP Cao Bằng
mây rải rác
- Độ ẩm 86.1%
- Điểm ngưng 18°
- Gió 1.46 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Sông Hiến - TP Cao Bằng 48 giờ tới
20.3° / 21°
85 %
mây thưa
21° / 21.4°
86 %
mây rải rác
20° / 22°
86 %
mây rải rác
20.9° / 20°
86 %
mây rải rác
20.4° / 20°
86 %
mây rải rác
20.4° / 20.7°
87 %
mây rải rác
20.9° / 20.5°
87 %
mây thưa
22.1° / 22°
80 %
mây thưa
25.2° / 25.3°
68 %
mây thưa
27.4° / 28.4°
58 %
mây thưa
28.8° / 29.4°
53 %
mây thưa
29.6° / 30.3°
50 %
mây rải rác
30° / 31.3°
48 %
mây rải rác
31.1° / 32.8°
46 %
mây cụm
31.9° / 32.7°
46 %
mây đen u ám
30.1° / 31°
54 %
mây đen u ám
28.4° / 30.7°
62 %
mây đen u ám
28.8° / 30.7°
69 %
mây đen u ám
24.1° / 25.2°
78 %
mây đen u ám
23.8° / 24.5°
81 %
mây đen u ám
23.9° / 23.3°
83 %
mây đen u ám
22.9° / 23.1°
84 %
mây cụm
22.5° / 22.4°
84 %
mây cụm
21.8° / 22.8°
83 %
mây cụm
21.2° / 22.1°
83 %
mây cụm
21.6° / 22°
83 %
mây cụm
21.7° / 21.8°
84 %
mây đen u ám
21.2° / 21.8°
84 %
mây cụm
21.4° / 21.7°
85 %
mây cụm
21.8° / 21.4°
85 %
mây rải rác
21.1° / 21°
85 %
mây rải rác
23.5° / 23.2°
79 %
mây rải rác
27° / 26.7°
67 %
mây rải rác
29° / 31°
58 %
mây rải rác
30.1° / 31.4°
50 %
mây rải rác
31.3° / 32.5°
47 %
mây rải rác
30° / 32.3°
51 %
mây rải rác
27.4° / 29.3°
64 %
mây rải rác
27.6° / 30°
66 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
75 %
mây đen u ám
25.3° / 26.3°
79 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
79 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
81 %
mây đen u ám
23.1° / 24.6°
86 %
mây cụm
24.6° / 24.8°
84 %
mây cụm
24° / 23.8°
87 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Sông Hiến - TP Cao Bằng những ngày tới
21° / 31.6°
0 mm
21.6° / 31.5°
0 mm
22.8° / 24.7°
15.8 mm
21.7° / 25.3°
12.7 mm
22.3° / 29°
11 mm
23.8° / 28.3°
8.9 mm
23.1° / 31.8°
4.6 mm
24° / 29.1°
8.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Sông Hiến - TP Cao Bằng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Sông Hiến - TP Cao Bằng
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
815.03
12.29
1.37
17.3
3.49
52.81
66.53
4.21