Dự báo Thời tiết Vĩnh Quang - TP Cao Bằng
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 87%
- Điểm ngưng 19°
- Gió 1.37 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Vĩnh Quang - TP Cao Bằng 48 giờ tới
21.2° / 22°
86 %
bầu trời quang đãng
21.3° / 21.2°
86 %
bầu trời quang đãng
21° / 21.8°
86 %
bầu trời quang đãng
20.7° / 21.3°
86 %
mây thưa
20.5° / 21.1°
86 %
mây rải rác
20.8° / 20.8°
86 %
mây rải rác
20.7° / 20.1°
86 %
mây rải rác
20° / 20.7°
87 %
mây rải rác
20.2° / 20.4°
87 %
mây thưa
22.4° / 22°
80 %
mây thưa
25.4° / 25.3°
68 %
mây thưa
27.9° / 28.4°
58 %
mây thưa
28.3° / 29.8°
53 %
mây thưa
29.2° / 30.7°
50 %
mây rải rác
31° / 31.2°
48 %
mây rải rác
31.7° / 33°
46 %
mây cụm
31.5° / 32.7°
46 %
mây đen u ám
30° / 31.7°
54 %
mây đen u ám
28.7° / 30.7°
62 %
mây đen u ám
28.8° / 30.7°
69 %
mây đen u ám
24.7° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°
81 %
mây đen u ám
23.1° / 23.2°
83 %
mây đen u ám
23° / 23.5°
84 %
mây cụm
23° / 22.1°
84 %
mây cụm
21° / 23°
83 %
mây cụm
21.8° / 22.1°
83 %
mây cụm
21.3° / 21.7°
83 %
mây cụm
21° / 21.2°
84 %
mây đen u ám
21.5° / 21.7°
84 %
mây cụm
21.6° / 21.1°
85 %
mây cụm
21.2° / 21.9°
85 %
mây rải rác
22° / 22°
85 %
mây rải rác
23.7° / 24°
79 %
mây rải rác
26.3° / 26.1°
67 %
mây rải rác
28.9° / 30.6°
58 %
mây rải rác
30.5° / 31.1°
50 %
mây rải rác
31° / 32.7°
47 %
mây rải rác
30.4° / 32.9°
51 %
mây rải rác
27.4° / 29.4°
64 %
mây rải rác
27.7° / 29.8°
66 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
28.4° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
25.1° / 26.3°
79 %
mây đen u ám
25.5° / 25°
79 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
81 %
mây đen u ám
23.5° / 24.7°
86 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Vĩnh Quang - TP Cao Bằng những ngày tới
21.4° / 29.2°
0.8 mm
19.1° / 31.9°
0 mm
21.9° / 31.9°
0 mm
22.3° / 24.1°
15.8 mm
21.4° / 25.9°
13.8 mm
22.8° / 28.8°
11.1 mm
23.4° / 28.1°
8.2 mm
24° / 31.9°
4.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Vĩnh Quang - TP Cao Bằng những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Vĩnh Quang - TP Cao Bằng
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
850.99
13.26
0.46
20.81
8.17
51.78
69.62
5.49