Dự báo Thời tiết Phường Lãm Hà - Kiến An
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 61.1%
- Điểm ngưng 19°
- Gió 4.12 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Lãm Hà - Kiến An 48 giờ tới
27.7° / 27°
62 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 28.3°
61 %
bầu trời quang đãng
26.5° / 26.4°
64 %
bầu trời quang đãng
26.6° / 26°
67 %
bầu trời quang đãng
25.3° / 25.9°
70 %
bầu trời quang đãng
24.9° / 24.6°
74 %
mây rải rác
22.7° / 23.6°
81 %
mây rải rác
22.2° / 23.1°
81 %
mây rải rác
22.2° / 23.1°
82 %
mây rải rác
24.9° / 24.3°
79 %
mây rải rác
26° / 26.5°
69 %
mây cụm
27.5° / 29.1°
64 %
mây đen u ám
30.6° / 31.4°
55 %
mây cụm
31.6° / 33.9°
51 %
mây cụm
32.9° / 34.5°
49 %
mây cụm
33.7° / 35.7°
47 %
mây cụm
31.1° / 33.3°
56 %
mây đen u ám
29.9° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 30.8°
73 %
mây đen u ám
27° / 29.6°
73 %
mây đen u ám
26.6° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
74 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
25.2° / 26°
72 %
mây đen u ám
25.2° / 26.6°
72 %
mây đen u ám
24.2° / 26°
75 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
75 %
mây đen u ám
25.9° / 25.5°
73 %
mây đen u ám
25.9° / 25.2°
70 %
mây đen u ám
25.2° / 25.9°
68 %
mây đen u ám
24.8° / 25.6°
74 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.6°
84 %
mưa nhẹ
24.2° / 25.1°
84 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
25° / 26.1°
75 %
mưa nhẹ
25.8° / 25.8°
78 %
mưa nhẹ
28.4° / 31°
68 %
mưa nhẹ
28.1° / 31°
66 %
mưa nhẹ
28.3° / 30.7°
67 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.6°
70 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.7°
72 %
mưa nhẹ
25.7° / 25.7°
78 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 25.9°
84 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.2°
85 %
mưa nhẹ
25° / 25.9°
87 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Lãm Hà - Kiến An những ngày tới
24° / 31.8°
7.3 mm
23° / 33.9°
0 mm
24.1° / 28.8°
5.3 mm
23.1° / 27.6°
27.9 mm
23.1° / 25.1°
39.4 mm
23.4° / 26.6°
7.3 mm
24.3° / 31.8°
5.8 mm
24.8° / 31.3°
1.6 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Lãm Hà - Kiến An những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Lãm Hà - Kiến An
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
470.66
3.82
0
11.3
89.79
51.06
58.48
12.23