Dự báo Thời tiết Phường Trần Thành Ngọ - Kiến An
mây cụm
- Độ ẩm 61.7%
- Điểm ngưng 20.9°
- Gió 5.14 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trần Thành Ngọ - Kiến An 48 giờ tới
28.7° / 29.6°
60 %
mây cụm
28.5° / 30.4°
61 %
mây cụm
28° / 29.5°
63 %
mây cụm
27.5° / 28.2°
66 %
mây rải rác
26.7° / 26.9°
70 %
mây rải rác
25° / 25.8°
73 %
mây thưa
24° / 25°
81 %
bầu trời quang đãng
23.4° / 24°
81 %
bầu trời quang đãng
23° / 23.3°
81 %
mây thưa
22.6° / 24°
83 %
mây rải rác
22.8° / 23.5°
83 %
mây rải rác
22.5° / 23.5°
83 %
mây rải rác
22.4° / 22°
84 %
mây rải rác
24.4° / 24.7°
81 %
mây rải rác
25.5° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
28.9° / 29.6°
63 %
mây cụm
30.5° / 32.9°
57 %
mây cụm
31.7° / 33.9°
53 %
mây rải rác
32.9° / 34.9°
49 %
mây rải rác
32.8° / 34.2°
47 %
mây rải rác
31.7° / 34.4°
59 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.2°
66 %
mây đen u ám
29.4° / 33.7°
68 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
72 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
73 %
mây cụm
26.9° / 26.3°
72 %
mây cụm
25.1° / 26.2°
72 %
mây cụm
25.4° / 25.1°
73 %
mây cụm
24.7° / 26°
74 %
mây cụm
24.2° / 25.9°
74 %
mây cụm
24° / 25.8°
73 %
mây đen u ám
25° / 25.5°
70 %
mây đen u ám
24.9° / 26°
75 %
mưa nhẹ
24.9° / 24°
82 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.3°
85 %
mưa nhẹ
24.4° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
69 %
mưa nhẹ
27.2° / 29.7°
65 %
mây đen u ám
30.3° / 32.2°
58 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
60 %
mưa nhẹ
27.5° / 29°
71 %
mưa nhẹ
26.3° / 27°
72 %
mưa nhẹ
28.2° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
30.8° / 32.7°
60 %
mây cụm
29.8° / 31.4°
64 %
mây cụm
27.2° / 29.8°
72 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Trần Thành Ngọ - Kiến An những ngày tới
23.1° / 31.2°
7.7 mm
23° / 32.9°
0 mm
23.2° / 30.8°
2.1 mm
23.9° / 25°
94.6 mm
24.9° / 24.9°
85 mm
23.4° / 25.6°
29.2 mm
23.3° / 30.4°
5.4 mm
25.8° / 30.3°
13.3 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Thành Ngọ - Kiến An những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trần Thành Ngọ - Kiến An
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
375.06
3.28
0
7.21
117.55
44.73
51.27
8.05