Dự báo Thời tiết Phường Nam Sơn - Kiến An
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 65.1%
- Điểm ngưng 20.5°
- Gió 4.12 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Nam Sơn - Kiến An 48 giờ tới
27° / 28.9°
64 %
mây thưa
27.9° / 28.6°
65 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 27.2°
67 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.6°
69 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 25.5°
72 %
bầu trời quang đãng
24.3° / 25.3°
75 %
bầu trời quang đãng
23.2° / 24.9°
81 %
bầu trời quang đãng
23.9° / 23.3°
81 %
mây thưa
22° / 23.1°
83 %
mây rải rác
22.6° / 23.6°
83 %
mây rải rác
22.5° / 24°
83 %
mây rải rác
22.5° / 22.8°
84 %
mây rải rác
24.5° / 24.2°
81 %
mây rải rác
25.5° / 26.1°
73 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
63 %
mây cụm
30.9° / 32.1°
57 %
mây cụm
31.4° / 33.4°
53 %
mây rải rác
32.2° / 34.2°
49 %
mây rải rác
32.6° / 34.7°
47 %
mây rải rác
31.2° / 34°
59 %
mây đen u ám
29.7° / 32.9°
66 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
66 %
mây đen u ám
29° / 34°
68 %
mây đen u ám
27.6° / 29.2°
72 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
26° / 27.1°
73 %
mây cụm
27° / 26.3°
72 %
mây cụm
25.1° / 26.8°
72 %
mây cụm
25° / 25.5°
73 %
mây cụm
24.3° / 25.9°
74 %
mây cụm
24.6° / 25.3°
74 %
mây cụm
24.9° / 26°
73 %
mây đen u ám
25.4° / 25.3°
70 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°
75 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.9°
82 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.6°
79 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
69 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.6°
65 %
mây đen u ám
30° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
29.4° / 32.7°
60 %
mưa nhẹ
28° / 29.3°
71 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.1°
72 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.3°
65 %
mây đen u ám
30.1° / 32.7°
60 %
mây cụm
29.6° / 31°
64 %
mây cụm
27° / 29.6°
72 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.2°
74 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Nam Sơn - Kiến An những ngày tới
23.7° / 31.2°
7.4 mm
23° / 32.4°
0 mm
23.5° / 31°
2.7 mm
23.9° / 25.5°
94 mm
24.9° / 25°
84.2 mm
23° / 25.7°
29.6 mm
23.3° / 30.7°
5.8 mm
25.9° / 30.2°
13 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nam Sơn - Kiến An những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Nam Sơn - Kiến An
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
393.58
2.82
0
7.31
113.55
45.59
53.07
7.9