Dự báo Thời tiết Phường Lê Hồng Phong - Thành Phố Thái Bình
mây cụm
- Độ ẩm 80.4%
- Điểm ngưng 19.1°
- Gió 3.93 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Lê Hồng Phong - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
23.5° / 23.6°
79 %
mây cụm
23.6° / 23°
80 %
mây cụm
23.5° / 23.1°
81 %
mây cụm
22.8° / 23.1°
82 %
mây cụm
23° / 23.1°
83 %
mây cụm
22.2° / 22.9°
84 %
mây cụm
25.5° / 25.9°
81 %
mây cụm
25.2° / 26.4°
78 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 32.8°
65 %
mây đen u ám
32° / 34.6°
59 %
mây cụm
32° / 35.6°
57 %
mây cụm
33° / 37.6°
57 %
mây cụm
33.8° / 37.3°
55 %
mây đen u ám
32.5° / 36.1°
55 %
mây đen u ám
30.8° / 34.8°
63 %
mây đen u ám
28.4° / 30.2°
71 %
mây đen u ám
29° / 31°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 27.4°
73 %
mây đen u ám
27.9° / 29°
73 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 30.5°
74 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26.3° / 26.4°
73 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
25.1° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
24.1° / 25.7°
75 %
mây đen u ám
24.1° / 26°
74 %
mây đen u ám
25° / 26°
76 %
mưa nhẹ
23° / 24.4°
84 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.5°
93 %
mưa vừa
23° / 23.1°
89 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
86 %
mưa nhẹ
23.1° / 24.1°
85 %
mưa nhẹ
24.5° / 24.3°
84 %
mưa nhẹ
24° / 25.2°
83 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.6°
81 %
mưa nhẹ
27.1° / 29.3°
75 %
mây đen u ám
28° / 30°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 30.8°
71 %
mưa nhẹ
27.2° / 28°
75 %
mưa nhẹ
26.7° / 27°
78 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.3°
82 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.8°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.4°
87 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.5°
87 %
mưa nhẹ
25° / 25.8°
88 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.4°
91 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Lê Hồng Phong - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
22.2° / 33.1°
0 mm
22.6° / 28.2°
5.8 mm
23.2° / 25.2°
70.9 mm
23.3° / 24.4°
78.7 mm
23.6° / 27.6°
8.1 mm
24.2° / 30.4°
12.4 mm
24.7° / 31.2°
8.4 mm
24.3° / 31.2°
9.5 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Lê Hồng Phong - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Lê Hồng Phong - Thành Phố Thái Bình
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
571.55
4.71
0
14.65
60.67
55.25
61.87
15.19