Dự báo Thời tiết Đông Hòa - Thành Phố Thái Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 78.6%
- Điểm ngưng 21°
- Gió 2.63 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Đông Hòa - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
24.3° / 25.8°
77 %
bầu trời quang đãng
24.5° / 24.3°
78 %
bầu trời quang đãng
24.7° / 24.1°
79 %
bầu trời quang đãng
23.3° / 24.1°
80 %
bầu trời quang đãng
23.1° / 23.2°
82 %
mây thưa
22.9° / 24°
84 %
mây rải rác
23° / 22.5°
86 %
mây rải rác
22.4° / 23°
86 %
mây rải rác
23° / 23.5°
83 %
mây thưa
26° / 26°
75 %
mây rải rác
27.4° / 28.2°
67 %
mây rải rác
28.1° / 30.2°
62 %
mây rải rác
29.1° / 32.1°
59 %
mây rải rác
30.8° / 32.6°
57 %
mây rải rác
31.8° / 33.4°
56 %
mây thưa
31.3° / 34.9°
54 %
bầu trời quang đãng
30.1° / 33.7°
58 %
mây rải rác
29.3° / 32°
67 %
mây cụm
28° / 31.2°
71 %
mây cụm
27.8° / 30°
73 %
mây cụm
26.2° / 26.3°
73 %
mây cụm
26.8° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
75 %
mây đen u ám
26.1° / 27.1°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
25.7° / 26°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 25.5°
81 %
mây đen u ám
24° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
74 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
73 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 24.3°
79 %
mưa nhẹ
24.2° / 24°
79 %
mưa nhẹ
24.9° / 24.7°
79 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.8°
86 %
mưa nhẹ
26° / 25.8°
82 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.5°
85 %
mưa nhẹ
25.8° / 26°
84 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.3°
83 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.6°
84 %
mưa nhẹ
25.1° / 25.1°
84 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
85 %
mây đen u ám
24.6° / 25.7°
85 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
24° / 25°
87 %
mưa nhẹ
24.1° / 25.1°
87 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Đông Hòa - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
23.5° / 30°
20.5 mm
23° / 31°
0 mm
23.6° / 26.6°
4.6 mm
23° / 25.9°
70.3 mm
23.6° / 24.4°
78.2 mm
24° / 27°
8.2 mm
24.5° / 30.7°
12 mm
24° / 31.1°
8.4 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Đông Hòa - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Đông Hòa - Thành Phố Thái Bình
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
553.75
3.61
0
11.8
70.82
55.46
62.22
9.03