Dự báo Thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình
mưa nhẹ
- Độ ẩm 77.4%
- Điểm ngưng 21.9°
- Gió 2.87 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
25.9° / 26.9°
76 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.6°
77 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
78 %
mưa nhẹ
25.9° / 26°
79 %
mưa nhẹ
25.2° / 25.9°
81 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.2°
83 %
mưa nhẹ
23.4° / 24°
87 %
mây thưa
22.8° / 23.1°
88 %
mây thưa
22.4° / 23.2°
89 %
mây thưa
22.1° / 22.9°
89 %
mây thưa
22.5° / 23°
88 %
mây rải rác
22.5° / 22.3°
88 %
mây rải rác
23.4° / 24.3°
84 %
mây rải rác
25.5° / 25.8°
77 %
mây đen u ám
27.5° / 28.1°
68 %
mây cụm
28.5° / 30.2°
63 %
mây cụm
29° / 32.5°
59 %
mây cụm
30.4° / 33.9°
57 %
mây rải rác
31.1° / 33°
56 %
mây rải rác
31.2° / 34.2°
56 %
mây rải rác
31.3° / 34.7°
56 %
mây rải rác
32° / 34.4°
60 %
mây rải rác
29.1° / 32.4°
65 %
mây rải rác
27.9° / 29.9°
71 %
mây cụm
26.2° / 26°
75 %
mây cụm
26.1° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
26° / 25.6°
79 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
81 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
76 %
mây đen u ám
25.2° / 25.1°
74 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
74 %
mây đen u ám
24.5° / 25.6°
78 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.3°
85 %
mưa nhẹ
23.3° / 24°
80 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
77 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
25.2° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 27.8°
75 %
mưa nhẹ
25.8° / 27°
79 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.4°
78 %
mưa nhẹ
27.3° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
72 %
mưa nhẹ
27° / 26.5°
75 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
23.7° / 30.8°
23.6 mm
22.2° / 31.2°
0.2 mm
23.1° / 27.1°
13.6 mm
23.5° / 25.7°
260 mm
23.1° / 25.8°
37.8 mm
24° / 26.7°
15.4 mm
24.8° / 29.5°
8.5 mm
25.6° / 29.6°
5.7 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Quang Trung - Thành Phố Thái Bình
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
425.51
3.69
0
7.88
106.32
48.63
56.98
7.07