Dự báo Thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 79.6%
- Điểm ngưng 19°
- Gió 3.45 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
23.5° / 24.9°
78 %
bầu trời quang đãng
23.8° / 24.9°
79 %
bầu trời quang đãng
24° / 25°
80 %
bầu trời quang đãng
24° / 23.3°
81 %
mây thưa
22.4° / 23.9°
82 %
mây thưa
22.7° / 23°
84 %
mây rải rác
22.6° / 22.3°
86 %
mây rải rác
23° / 23.1°
83 %
mây thưa
25.3° / 25.4°
75 %
mây rải rác
27.6° / 28.7°
67 %
mây rải rác
28° / 30.6°
62 %
mây rải rác
29.1° / 32.8°
59 %
mây rải rác
30.4° / 32.8°
57 %
mây rải rác
31.5° / 33.6°
56 %
mây thưa
31.5° / 34.3°
54 %
bầu trời quang đãng
30.3° / 33.8°
58 %
mây rải rác
29.1° / 32.4°
67 %
mây cụm
29° / 32°
71 %
mây cụm
27.7° / 29.4°
73 %
mây cụm
26.5° / 26°
73 %
mây cụm
26.3° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
74 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
78 %
mây đen u ám
25.6° / 25°
81 %
mây đen u ám
24.1° / 25.9°
76 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
74 %
mây đen u ám
24.9° / 25.8°
73 %
mây đen u ám
24.3° / 25°
74 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
79 %
mưa nhẹ
24.6° / 24.3°
79 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
79 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.4°
86 %
mưa nhẹ
25.3° / 25.2°
82 %
mưa nhẹ
25° / 26°
85 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.5°
84 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.9°
83 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.2°
84 %
mưa nhẹ
25.4° / 25°
84 %
mây đen u ám
24.5° / 25.1°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
85 %
mưa nhẹ
24.6° / 25.7°
85 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
87 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.1°
87 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.4°
88 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
22.2° / 31.7°
0 mm
23.1° / 26.9°
4.9 mm
23.7° / 25.4°
71 mm
23° / 24.1°
78.2 mm
24° / 27.8°
8.3 mm
24.1° / 30.7°
12.1 mm
24.2° / 31.5°
8.1 mm
24° / 31.7°
9.9 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phú Xuân - Thành Phố Thái Bình
Kém
Chất lượng không khí xấu. Mọi người có thể bị ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là nhóm nhạy cảm.
568.02
3.99
0
13.32
65.56
55.49
63.19
10.91