Dự báo Thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 75%
- Điểm ngưng 21.6°
- Gió 2.62 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
26.4° / 26.9°
73 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
74 %
bầu trời quang đãng
26.9° / 26.9°
75 %
bầu trời quang đãng
25.8° / 26.1°
77 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.9°
79 %
mưa nhẹ
25.1° / 26°
82 %
mưa nhẹ
24.7° / 24.2°
86 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.8°
87 %
mây thưa
22.3° / 23.3°
88 %
mây thưa
23° / 23°
89 %
mây thưa
22.1° / 22.4°
89 %
mây thưa
22.8° / 23.4°
88 %
mây rải rác
22.1° / 22.3°
88 %
mây rải rác
23.1° / 24.3°
84 %
mây rải rác
25.1° / 25.9°
77 %
mây đen u ám
27.8° / 28.5°
68 %
mây cụm
28.9° / 30.8°
63 %
mây cụm
30° / 33°
59 %
mây cụm
30.8° / 33.8°
57 %
mây rải rác
31° / 33.2°
56 %
mây rải rác
31.1° / 34.7°
56 %
mây rải rác
31.1° / 34.3°
56 %
mây rải rác
31.2° / 34.1°
60 %
mây rải rác
29.4° / 33°
65 %
mây rải rác
27.6° / 30°
71 %
mây cụm
26.2° / 26.8°
75 %
mây cụm
26.5° / 26°
75 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
75 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
75 %
mây đen u ám
25.4° / 25.7°
79 %
mây đen u ám
24° / 25.2°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°
76 %
mây đen u ám
25.8° / 25.7°
74 %
mây đen u ám
24.4° / 25.8°
74 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
78 %
mưa nhẹ
23.4° / 24.4°
85 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.2°
80 %
mây đen u ám
25.8° / 26.9°
77 %
mưa nhẹ
24.8° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
25.3° / 26.9°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 29°
72 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
75 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.5°
79 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.8°
78 %
mưa nhẹ
27.8° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
72 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.8°
75 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
23.2° / 30°
23.9 mm
22.5° / 31.6°
0.8 mm
23.1° / 27.4°
13.2 mm
24° / 25.4°
260.8 mm
23.9° / 25.7°
37.3 mm
23.8° / 26.2°
15.8 mm
24° / 29°
8.3 mm
25.3° / 30°
5.8 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình
Trung bình
Chất lượng không khí kém. Nhóm nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng sức khỏe, như các vấn đề về hô hấp.
401.28
3.57
0
7.86
112.16
49.28
55.46
7.3