Dự báo Thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình
mây rải rác
- Độ ẩm 78.5%
- Điểm ngưng 23.2°
- Gió 3.08 m/s
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình 48 giờ tới
28.4° / 31.9°
79 %
mây rải rác
29° / 31°
78 %
mây rải rác
28.2° / 31.4°
79 %
mây rải rác
27.4° / 31.4°
79 %
mây rải rác
27.7° / 30.1°
80 %
mây rải rác
27° / 30.7°
81 %
mây rải rác
27.1° / 29°
80 %
mưa nhẹ
28° / 27.6°
81 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.1°
81 %
mưa nhẹ
26.9° / 26°
83 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.4°
84 %
mưa vừa
25.3° / 26.5°
85 %
mưa vừa
26.7° / 26.3°
84 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 27.4°
79 %
mây đen u ám
28.1° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
70 %
mưa vừa
29.4° / 32.8°
67 %
mưa vừa
29.4° / 32.8°
67 %
mưa vừa
29.6° / 32.9°
68 %
mưa vừa
29.9° / 32.8°
69 %
mưa nhẹ
28.8° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 31.3°
67 %
mây đen u ám
28.6° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.8° / 29.8°
78 %
mây cụm
27.2° / 27.1°
80 %
mây cụm
26.4° / 26°
81 %
mây thưa
27° / 26.6°
81 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.3°
82 %
mưa nhẹ
26.5° / 26°
82 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.6°
84 %
mưa vừa
25.8° / 26.2°
85 %
mưa vừa
25.5° / 25.5°
87 %
mưa vừa
24.3° / 25.6°
88 %
mưa vừa
25° / 25.4°
88 %
mưa vừa
24.4° / 25°
88 %
mưa vừa
25° / 26.2°
87 %
mưa vừa
27.1° / 29.1°
79 %
mưa vừa
28.2° / 32°
74 %
mưa vừa
28.7° / 32.6°
71 %
mưa vừa
29.3° / 33.9°
68 %
mưa nhẹ
29.6° / 33.8°
67 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.4°
67 %
mưa nhẹ
29.9° / 32.6°
68 %
mưa nhẹ
29.4° / 32.5°
69 %
mây đen u ám
28.5° / 31.7°
72 %
mây cụm
Dự báo thời tiết Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
26.3° / 30.2°
1.7 mm
25.3° / 29.1°
11.6 mm
24.1° / 29.6°
24.4 mm
25° / 28.1°
26.1 mm
19° / 25.8°
27.8 mm
17.8° / 23.4°
0 mm
18° / 23.4°
0 mm
20.8° / 26°
0 mm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Tin tức
Chất lượng không khí tại Phường Trần Hưng Đạo - Thành Phố Thái Bình
Tốt
Chất lượng không khí sạch, ít hoặc không ảnh hưởng đến sức khỏe con người, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
212.55
2.66
0
5.41
38.26
4.49
7.75
1.93